베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chị em" (1)
chị em

영어
명사sisters
관련 단어 "chị em" (1)
anh chị em ruột
영어
명사siblings
Tôi có ba anh chị em ruột.
I have three siblings.
표현 "chị em" (3)
Tôi có ba anh chị em ruột.
I have three siblings.
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
I again discovered that he frequently logged into a strange email address.
Anh miễn cưỡng cho tôi kiểm tra địa chỉ email đó.
He reluctantly let me check that email address.
